Nghĩa của từ changing trong tiếng Việt
changing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
changing
US /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ/
UK /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ/
Động từ
thay đổi, biến đổi
making or becoming different
Ví dụ:
•
The weather is constantly changing.
Thời tiết đang liên tục thay đổi.
•
He is changing his clothes for the party.
Anh ấy đang thay quần áo để đi dự tiệc.
Tính từ
thay đổi, biến động
undergoing or characterized by change
Ví dụ:
•
We live in a rapidly changing world.
Chúng ta đang sống trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
•
The company is facing a changing market.
Công ty đang đối mặt với một thị trường đang thay đổi.
Danh từ
sự thay đổi, sự biến đổi
the act or process of making or becoming different
Ví dụ:
•
The changing of the seasons is beautiful.
Sự thay đổi của các mùa thật đẹp.
•
There was a sudden changing in his mood.
Có một sự thay đổi đột ngột trong tâm trạng của anh ấy.
Từ liên quan: