Nghĩa của từ "charging cable" trong tiếng Việt

"charging cable" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

charging cable

US /ˈtʃɑːrdʒɪŋ ˈkeɪbl/
UK /ˈtʃɑːdʒɪŋ ˈkeɪbl/

Danh từ

cáp sạc, dây sạc

a cable used to connect an electronic device to a power source to recharge its battery

Ví dụ:
I forgot my phone's charging cable at home.
Tôi quên cáp sạc điện thoại ở nhà.
Do you have an extra charging cable I can borrow?
Bạn có cáp sạc dự phòng nào cho tôi mượn không?