Nghĩa của từ "christian name" trong tiếng Việt
"christian name" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
christian name
US /ˈkrɪs.tʃən ˌneɪm/
UK /ˈkrɪs.tʃən ˌneɪm/
Danh từ
tên riêng, tên thánh
a person's first name, as opposed to their surname
Ví dụ:
•
Please write your christian name and surname on the form.
Vui lòng viết tên riêng và họ của bạn vào mẫu đơn.
•
What is your christian name?
Tên riêng của bạn là gì?
Từ liên quan: