Nghĩa của từ "chuck roast" trong tiếng Việt
"chuck roast" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chuck roast
US /tʃʌk roʊst/
UK /tʃʌk rəʊst/
Danh từ
thịt vai bò, thịt nạc vai
a cut of beef from the shoulder, typically used for pot roasts or stews
Ví dụ:
•
I'm making a delicious pot roast with a chuck roast for dinner tonight.
Tối nay tôi sẽ làm món thịt hầm ngon tuyệt với thịt vai bò.
•
Slow cooking a chuck roast makes it incredibly tender.
Nấu chậm thịt vai bò sẽ làm nó mềm một cách đáng kinh ngạc.