Nghĩa của từ "Civic engagement" trong tiếng Việt

"Civic engagement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Civic engagement

US /ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
UK /ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Danh từ

sự tham gia của công dân, sự tham gia cộng đồng

the active participation of citizens in the life of a community in order to improve conditions for others or to help shape the community's future

Ví dụ:
Promoting civic engagement is crucial for a healthy democracy.
Thúc đẩy sự tham gia của công dân là rất quan trọng đối với một nền dân chủ lành mạnh.
Volunteer work is a form of civic engagement.
Công việc tình nguyện là một hình thức tham gia của công dân.