Nghĩa của từ "civic pride" trong tiếng Việt
"civic pride" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
civic pride
US /ˈsɪvɪk praɪd/
UK /ˈsɪvɪk praɪd/
Danh từ
niềm tự hào công dân, niềm tự hào thành phố
the feeling of pride in one's city or town and its institutions, often leading to a desire to improve it
Ví dụ:
•
The new park project was a testament to the community's strong sense of civic pride.
Dự án công viên mới là minh chứng cho ý thức tự hào công dân mạnh mẽ của cộng đồng.
•
Promoting civic pride can lead to cleaner streets and more community involvement.
Thúc đẩy niềm tự hào công dân có thể dẫn đến đường phố sạch hơn và sự tham gia của cộng đồng nhiều hơn.
Từ liên quan: