Nghĩa của từ "civil right" trong tiếng Việt
"civil right" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
civil right
US /ˈsɪv.əl raɪt/
UK /ˈsɪv.əl raɪt/
Danh từ
quyền công dân
the rights of citizens to political and social freedom and equality
Ví dụ:
•
The struggle for civil rights has been a long and arduous one.
Cuộc đấu tranh vì quyền công dân đã diễn ra lâu dài và gian khổ.
•
The new law aims to protect everyone's civil rights.
Luật mới nhằm bảo vệ quyền công dân của mọi người.
Từ liên quan: