Nghĩa của từ righting trong tiếng Việt

righting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

righting

US /ˈraɪtɪŋ/
UK /ˈraɪtɪŋ/

Danh từ

sự lật lại, sự sửa chữa

the process of restoring something to its proper or upright position

Ví dụ:
The ship's crew worked tirelessly on the righting of the capsized vessel.
Thủy thủ đoàn đã làm việc không mệt mỏi để lật lại con tàu bị lật úp.
The righting of past wrongs is a long and difficult process.
Việc sửa chữa những sai lầm trong quá khứ là một quá trình dài và khó khăn.

Động từ

lật lại, sửa chữa

present participle of 'right'

Ví dụ:
The captain was busy righting the ship after the storm.
Thuyền trưởng đang bận lật lại con tàu sau cơn bão.
She spent years righting the wrongs of her past.
Cô ấy đã dành nhiều năm để sửa chữa những sai lầm trong quá khứ.