Nghĩa của từ "clap hands" trong tiếng Việt
"clap hands" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clap hands
US /klæp hændz/
UK /klæp hændz/
Cụm từ
vỗ tay, đập tay
to strike the palms of one's hands together repeatedly, typically in order to applaud or to attract attention
Ví dụ:
•
The audience began to clap hands after the performance.
Khán giả bắt đầu vỗ tay sau buổi biểu diễn.
•
She tried to clap hands to get the waiter's attention.
Cô ấy cố gắng vỗ tay để thu hút sự chú ý của người phục vụ.
Từ liên quan: