Nghĩa của từ "climb the ladder" trong tiếng Việt
"climb the ladder" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
climb the ladder
US /klaɪm ðə ˈlædər/
UK /klaɪm ðə ˈlædər/
Thành ngữ
thăng tiến, lên chức
to advance in one's career or social status, often by working hard and gaining promotions
Ví dụ:
•
She worked tirelessly to climb the ladder in her company.
Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để thăng tiến trong công ty.
•
Many young professionals aspire to climb the corporate ladder quickly.
Nhiều chuyên gia trẻ khao khát thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.
Từ liên quan: