Nghĩa của từ "Cloud computing" trong tiếng Việt
"Cloud computing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Cloud computing
US /ˈklaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/
UK /ˈklaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/
Danh từ
điện toán đám mây
the practice of using a network of remote servers hosted on the Internet to store, manage, and process data, rather than a local server or a personal computer
Ví dụ:
•
Many businesses are migrating to cloud computing for better scalability and cost efficiency.
Nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang điện toán đám mây để có khả năng mở rộng tốt hơn và hiệu quả chi phí.
•
The rise of cloud computing has transformed how data is stored and accessed.
Sự phát triển của điện toán đám mây đã thay đổi cách dữ liệu được lưu trữ và truy cập.