Nghĩa của từ cms trong tiếng Việt

cms trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cms

US /siː.emˈes/
UK /siː.emˈes/

Từ viết tắt

1.

Hệ thống quản lý nội dung, CMS

Content Management System: a computer application that supports the creation and modification of digital content

Ví dụ:
We need a robust CMS to manage our website's articles and images.
Chúng tôi cần một CMS mạnh mẽ để quản lý các bài viết và hình ảnh trên trang web của mình.
Many websites are built using popular CMS platforms like WordPress or Joomla.
Nhiều trang web được xây dựng bằng các nền tảng CMS phổ biến như WordPress hoặc Joomla.
2.

Trung tâm Dịch vụ Medicare & Medicaid, CMS

Centers for Medicare & Medicaid Services: a federal agency that administers Medicare, Medicaid, and the Children's Health Insurance Program

Ví dụ:
The new healthcare policy was issued by the CMS.
Chính sách chăm sóc sức khỏe mới được ban hành bởi CMS.
Understanding CMS regulations is crucial for healthcare providers.
Hiểu rõ các quy định của CMS là rất quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Từ liên quan: