Nghĩa của từ "college education" trong tiếng Việt

"college education" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

college education

US /ˈkɑːlɪdʒ ˌɛdʒuˈkeɪʃən/
UK /ˈkɒlɪdʒ ˌɛdʒuˈkeɪʃən/

Danh từ

giáo dục đại học, học vấn đại học

education beyond high school, typically at a college or university, leading to a degree or diploma

Ví dụ:
A college education is often seen as a pathway to better career opportunities.
Giáo dục đại học thường được xem là con đường dẫn đến cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.
She worked hard to pay for her college education.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để chi trả cho giáo dục đại học của mình.