Nghĩa của từ commensurately trong tiếng Việt
commensurately trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
commensurately
US /kəˈmen.sjɚ.ət.li/
UK /kəˈmen.ʃə.rət.li/
Trạng từ
tương xứng, tỷ lệ thuận
in a corresponding or proportionate degree
Ví dụ:
•
His salary increased commensurately with his responsibilities.
Lương của anh ấy tăng tương xứng với trách nhiệm của mình.
•
The reward will be given commensurately with the effort put in.
Phần thưởng sẽ được trao tương xứng với nỗ lực bỏ ra.
Từ liên quan: