Nghĩa của từ "commit crime" trong tiếng Việt
"commit crime" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
commit crime
US /kəˈmɪt kraɪm/
UK /kəˈmɪt kraɪm/
Cụm từ
phạm tội, thực hiện hành vi phạm tội
to perform an illegal act
Ví dụ:
•
The suspect was arrested for attempting to commit crime.
Nghi phạm bị bắt vì cố gắng phạm tội.
•
He swore he would never commit crime again after being released from prison.
Anh ta thề sẽ không bao giờ phạm tội nữa sau khi ra tù.
Từ liên quan: