Nghĩa của từ communally trong tiếng Việt
communally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
communally
US /ˈkɑː.mjə.nəl.i/
UK /ˈkɒm.jə.nəl.i/
Trạng từ
chung, tập thể
by the community; in common
Ví dụ:
•
The land was owned communally by the tribe.
Đất đai được bộ lạc sở hữu chung.
•
They decided to live communally, sharing resources and responsibilities.
Họ quyết định sống chung, chia sẻ tài nguyên và trách nhiệm.
Từ liên quan: