Nghĩa của từ connivance trong tiếng Việt

connivance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

connivance

US /kəˈnaɪ.vəns/
UK /kəˈnaɪ.vəns/

Danh từ

sự đồng lõa, sự bao che, sự thông đồng

secretly allowing or being involved in an immoral or illegal act

Ví dụ:
The manager was accused of connivance in the fraud.
Người quản lý bị buộc tội đồng lõa trong vụ lừa đảo.
His silence was interpreted as connivance.
Sự im lặng của anh ta được hiểu là đồng lõa.
Từ liên quan: