Nghĩa của từ contactable trong tiếng Việt
contactable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contactable
US /kənˈtæk.tə.bəl/
UK /kənˈtæk.tə.bəl/
Tính từ
có thể liên lạc được, có thể tiếp xúc được
able to be contacted
Ví dụ:
•
Please make sure you are contactable at all times during the project.
Vui lòng đảm bảo bạn có thể liên lạc được mọi lúc trong suốt dự án.
•
She left her phone number so she would be contactable.
Cô ấy để lại số điện thoại để có thể liên lạc được.