Nghĩa của từ "content with" trong tiếng Việt

"content with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

content with

US /kənˈtɛnt wɪð/
UK /kənˈtɛnt wɪð/

Cụm từ

hài lòng với, bằng lòng với

satisfied with something; not desiring anything more or better

Ví dụ:
She was perfectly content with her simple life.
Cô ấy hoàn toàn hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.
Are you content with the results of the project?
Bạn có hài lòng với kết quả của dự án không?