Nghĩa của từ "contingency plan" trong tiếng Việt
"contingency plan" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contingency plan
US /kənˈtɪndʒənsi plæn/
UK /kənˈtɪndʒənsi plæn/
Danh từ
kế hoạch dự phòng, kế hoạch khẩn cấp
a plan that is made for a future event or circumstance that is possible but cannot be predicted with certainty
Ví dụ:
•
We need a contingency plan in case the main server goes down.
Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng trong trường hợp máy chủ chính gặp sự cố.
•
Always have a contingency plan for unexpected problems.
Luôn có một kế hoạch dự phòng cho những vấn đề không mong muốn.