Nghĩa của từ "contingent on" trong tiếng Việt

"contingent on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

contingent on

US /kənˈtɪndʒənt ɑn/
UK /kənˈtɪndʒənt ɒn/

Tính từ

phụ thuộc vào, tùy thuộc vào

dependent on or conditioned by something else

Ví dụ:
The success of the project is contingent on the team's effort.
Thành công của dự án phụ thuộc vào nỗ lực của đội.
Payment is contingent on the satisfactory completion of the work.
Thanh toán phụ thuộc vào việc hoàn thành công việc một cách thỏa đáng.