Nghĩa của từ "cost saving" trong tiếng Việt

"cost saving" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cost saving

US /ˈkɔst ˌseɪ.vɪŋ/
UK /ˈkɒst ˌseɪ.vɪŋ/

Danh từ

tiết kiệm chi phí, giảm chi phí

a reduction in expenses

Ví dụ:
Implementing the new software led to significant cost savings for the company.
Việc triển khai phần mềm mới đã mang lại tiết kiệm chi phí đáng kể cho công ty.
We are looking for ways to achieve further cost savings.
Chúng tôi đang tìm cách để đạt được tiết kiệm chi phí hơn nữa.

Tính từ

tiết kiệm chi phí, giảm chi phí

resulting in a reduction of expenses

Ví dụ:
The company implemented several cost-saving measures.
Công ty đã thực hiện một số biện pháp tiết kiệm chi phí.
Switching to LED lighting was a smart cost-saving decision.
Chuyển sang đèn LED là một quyết định tiết kiệm chi phí thông minh.