Nghĩa của từ "Cotton pad" trong tiếng Việt
"Cotton pad" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Cotton pad
US /ˈkɑːtən pæd/
UK /ˈkɒtən pæd/
Danh từ
bông tẩy trang, miếng bông
a small, flat piece of cotton wool, used for applying cosmetics or cleaning skin
Ví dụ:
•
She used a cotton pad to apply toner to her face.
Cô ấy dùng bông tẩy trang để thoa toner lên mặt.
•
Make sure to remove all your makeup with a fresh cotton pad.
Hãy đảm bảo tẩy trang sạch sẽ bằng bông tẩy trang mới.
Từ liên quan: