Nghĩa của từ "country of origin" trong tiếng Việt
"country of origin" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
country of origin
US /ˈkʌntri əv ˈɔːrɪdʒɪn/
UK /ˈkʌntri əv ˈɒrɪdʒɪn/
Cụm từ
quốc gia xuất xứ, nước xuất xứ
the country where something was made or produced, or where a person was born or holds citizenship
Ví dụ:
•
Please specify the country of origin for all imported goods.
Vui lòng ghi rõ quốc gia xuất xứ cho tất cả hàng hóa nhập khẩu.
•
Her country of origin is Canada, but she now lives in the US.
Quốc gia xuất xứ của cô ấy là Canada, nhưng hiện cô ấy sống ở Mỹ.
Từ liên quan: