Nghĩa của từ "crash of thunder" trong tiếng Việt
"crash of thunder" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crash of thunder
US /kræʃ əv ˈθʌndər/
UK /kræʃ əv ˈθʌndər/
Cụm từ
tiếng sấm, tiếng sét
a sudden, loud noise of thunder
Ví dụ:
•
The sudden crash of thunder made everyone jump.
Tiếng sấm sét bất ngờ khiến mọi người giật mình.
•
We heard a distant crash of thunder, signaling the approaching storm.
Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm sét từ xa, báo hiệu cơn bão đang đến gần.
Từ liên quan: