Nghĩa của từ "credit facility" trong tiếng Việt
"credit facility" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
credit facility
US /ˈkrɛdɪt fəˈsɪlɪti/
UK /ˈkrɛdɪt fəˈsɪlɪti/
Danh từ
khoản tín dụng, hạn mức tín dụng
a type of loan or credit arrangement that allows a business or individual to borrow money up to a certain limit over a specified period, often with flexible repayment terms
Ví dụ:
•
The company secured a credit facility to fund its expansion plans.
Công ty đã đảm bảo một khoản tín dụng để tài trợ cho các kế hoạch mở rộng của mình.
•
Access to a flexible credit facility can be crucial for small businesses.
Tiếp cận một khoản tín dụng linh hoạt có thể rất quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Từ liên quan: