Nghĩa của từ "cultural diversity" trong tiếng Việt

"cultural diversity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cultural diversity

US /ˈkʌl.tʃər.əl daɪˈvɜːr.sɪ.ti/
UK /ˈkʌl.tʃər.əl daɪˈvɜː.sɪ.ti/

Danh từ

đa dạng văn hóa

the existence of a variety of cultural or ethnic groups within a society

Ví dụ:
The city prides itself on its rich cultural diversity.
Thành phố tự hào về sự đa dạng văn hóa phong phú của mình.
Promoting cultural diversity is essential for a harmonious society.
Thúc đẩy đa dạng văn hóa là điều cần thiết cho một xã hội hài hòa.