Nghĩa của từ "daily life" trong tiếng Việt
"daily life" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
daily life
US /ˈdeɪli laɪf/
UK /ˈdeɪli laɪf/
Danh từ
cuộc sống hàng ngày, sinh hoạt hàng ngày
the routine of everyday existence
Ví dụ:
•
Technology has greatly changed our daily life.
Công nghệ đã thay đổi rất nhiều cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
•
He found it hard to adjust to the demands of daily life after his long trip.
Anh ấy thấy khó khăn khi thích nghi với những yêu cầu của cuộc sống hàng ngày sau chuyến đi dài.
Từ liên quan: