Nghĩa của từ demarcations trong tiếng Việt
demarcations trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
demarcations
US /ˌdiː.mɑːrˈkeɪ.ʃənz/
UK /ˌdiː.mɑːˈkeɪ.ʃənz/
Danh từ số nhiều
ranh giới, sự phân định
the action of fixing the boundary or limits of something
Ví dụ:
•
The precise demarcations between the different departments were unclear.
Các ranh giới chính xác giữa các phòng ban khác nhau không rõ ràng.
•
There are clear demarcations between the responsibilities of each team member.
Có những ranh giới rõ ràng giữa trách nhiệm của mỗi thành viên trong nhóm.
Từ liên quan: