Nghĩa của từ "ding dong" trong tiếng Việt
"ding dong" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ding dong
US /ˈdɪŋ.dɑːŋ/
UK /ˈdɪŋ.dɒŋ/
Từ cảm thán
ding dong
used to represent the sound of a bell ringing
Ví dụ:
•
Suddenly, the doorbell went ding dong!
Đột nhiên, chuông cửa kêu ding dong!
•
The clock chimed ding dong, signaling noon.
Đồng hồ điểm ding dong, báo hiệu giữa trưa.
Danh từ
ding dong, tiếng chuông
the sound of a bell ringing
Ví dụ:
•
I heard a faint ding dong from the church tower.
Tôi nghe thấy tiếng ding dong yếu ớt từ tháp chuông nhà thờ.
•
The constant ding dong of the clock was annoying.
Tiếng ding dong liên tục của đồng hồ thật khó chịu.