Nghĩa của từ disavowal trong tiếng Việt
disavowal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disavowal
US /ˌdɪs.əˈvaʊ.əl/
UK /ˌdɪs.əˈvaʊ.əl/
Danh từ
sự phủ nhận, sự từ chối
the act of denying responsibility for or knowledge of something
Ví dụ:
•
His disavowal of the controversial statements did little to calm the public.
Sự phủ nhận của anh ta đối với những tuyên bố gây tranh cãi không giúp xoa dịu công chúng là bao.
•
The company issued a strong disavowal of any involvement in the scandal.
Công ty đã đưa ra lời phủ nhận mạnh mẽ về bất kỳ sự liên quan nào đến vụ bê bối.
Từ liên quan: