Nghĩa của từ disbandment trong tiếng Việt
disbandment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disbandment
US /dɪsˈbændmənt/
UK /dɪsˈbændmənt/
Danh từ
giải tán, giải thể
the act of breaking up or dissolving an organization, group, or military unit
Ví dụ:
•
The disbandment of the old committee led to the formation of a new one.
Việc giải tán ủy ban cũ đã dẫn đến việc thành lập một ủy ban mới.
•
After the war, there was a rapid disbandment of military forces.
Sau chiến tranh, đã có sự giải tán nhanh chóng các lực lượng quân sự.
Từ liên quan: