Nghĩa của từ displeased trong tiếng Việt

displeased trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

displeased

US /dɪˈspliːzd/
UK /dɪˈspliːzd/

Tính từ

không hài lòng, bất mãn

feeling or showing annoyance or dissatisfaction

Ví dụ:
She was very displeased with the service.
Cô ấy rất không hài lòng với dịch vụ.
The manager looked displeased by the team's performance.
Người quản lý trông không hài lòng với màn trình diễn của đội.