Nghĩa của từ disruptive trong tiếng Việt
disruptive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disruptive
US /dɪsˈrʌp.t̬ɪv/
UK /dɪsˈrʌp.tɪv/
Tính từ
gây gián đoạn, gây rối
causing or tending to cause disruption
Ví dụ:
•
The new technology proved to be highly disruptive to the industry.
Công nghệ mới đã chứng tỏ là rất gây gián đoạn cho ngành công nghiệp.
•
His disruptive behavior led to his expulsion from school.
Hành vi gây rối của anh ta đã dẫn đến việc anh ta bị đuổi học.
Từ liên quan: