Nghĩa của từ distinctness trong tiếng Việt

distinctness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

distinctness

US /dɪˈstɪŋkt.nəs/
UK /dɪˈstɪŋkt.nəs/

Danh từ

sự rõ ràng, sự khác biệt, tính độc đáo

the quality of being clearly separate or different from others

Ví dụ:
The distinctness of her voice made her stand out in the choir.
Sự khác biệt trong giọng hát của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong dàn hợp xướng.
The artist achieved a remarkable distinctness in each brushstroke.
Người nghệ sĩ đã đạt được sự rõ ràng đáng kể trong từng nét cọ.