Nghĩa của từ diviner trong tiếng Việt
diviner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diviner
US /dɪˈvaɪ.nɚ/
UK /dɪˈvaɪ.nər/
Danh từ
thầy bói, nhà tiên tri
a person who practices divination; a soothsayer or prophet
Ví dụ:
•
The ancient king consulted a diviner to interpret his dreams.
Vị vua cổ đại đã tham khảo ý kiến của một thầy bói để giải mộng.
•
She claimed to be a diviner, able to see into the future.
Cô ấy tự nhận là một nhà tiên tri, có khả năng nhìn thấy tương lai.
Từ liên quan: