Nghĩa của từ "domestic animal" trong tiếng Việt

"domestic animal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

domestic animal

US /dəˌmɛstɪk ˈænɪməl/
UK /dəˌmɛstɪk ˈænɪməl/

Danh từ

động vật nuôi, gia súc

an animal that has been tamed and kept by humans as a pet or for farm produce

Ví dụ:
Dogs and cats are common domestic animals.
Chó và mèo là những động vật nuôi phổ biến.
Cows, sheep, and chickens are examples of domestic animals raised for food.
Bò, cừu và gà là những ví dụ về động vật nuôi được nuôi để lấy thực phẩm.