Nghĩa của từ "domestic chores" trong tiếng Việt

"domestic chores" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

domestic chores

US /dəˈmɛstɪk tʃɔrz/
UK /dəˈmɛstɪk tʃɔːz/

Danh từ số nhiều

việc nhà, công việc nội trợ

regular tasks that need to be done to maintain a home, such as cleaning, cooking, and laundry

Ví dụ:
He helps his wife with the domestic chores every weekend.
Anh ấy giúp vợ làm việc nhà mỗi cuối tuần.
Sharing domestic chores fairly is important for a healthy relationship.
Chia sẻ việc nhà công bằng là quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh.