Nghĩa của từ "domestic holiday" trong tiếng Việt
"domestic holiday" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
domestic holiday
US /dəˈmɛstɪk ˈhɑlɪdeɪ/
UK /dəˈmɛstɪk ˈhɒlɪdeɪ/
Danh từ
kỳ nghỉ trong nước, du lịch nội địa
a holiday spent in one's own country
Ví dụ:
•
Many people opted for a domestic holiday this year due to travel restrictions.
Nhiều người đã chọn kỳ nghỉ trong nước năm nay do hạn chế đi lại.
•
A domestic holiday can be just as relaxing as going abroad.
Một kỳ nghỉ trong nước có thể thư giãn như đi nước ngoài.
Từ liên quan: