Nghĩa của từ dubbing trong tiếng Việt

dubbing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dubbing

US /ˈdʌbɪŋ/
UK /ˈdʌbɪŋ/

Danh từ

1.

lồng tiếng, thuyết minh

the process of replacing the original audio of a film or video with a translated version, often in a different language

Ví dụ:
The film was released with both original audio and a French dubbing.
Bộ phim được phát hành với cả âm thanh gốc và bản lồng tiếng Pháp.
Poor dubbing can sometimes ruin a movie experience.
Lồng tiếng kém chất lượng đôi khi có thể làm hỏng trải nghiệm xem phim.
2.

phong tước, đặt tên, gọi

the act of giving a title, nickname, or description to someone or something

Ví dụ:
The dubbing of the new king was a grand ceremony.
Lễ phong tước cho vị vua mới là một buổi lễ trọng đại.
His constant dubbing of her as 'princess' annoyed her.
Việc anh ta liên tục gọi cô là 'công chúa' khiến cô khó chịu.
Từ liên quan: