Nghĩa của từ "effective date" trong tiếng Việt
"effective date" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
effective date
US /ɪˈfɛktɪv deɪt/
UK /ɪˈfɛktɪv deɪt/
Danh từ
ngày hiệu lực, ngày có hiệu lực
the date on which a contract, law, or agreement officially begins to be valid or enforced
Ví dụ:
•
The new policy has an effective date of January 1st.
Chính sách mới có ngày hiệu lực là ngày 1 tháng 1.
•
Please ensure all documents specify the correct effective date.
Vui lòng đảm bảo tất cả các tài liệu chỉ rõ ngày hiệu lực chính xác.
Từ liên quan: