Nghĩa của từ effulgence trong tiếng Việt

effulgence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

effulgence

US / ɪˈfʌl.dʒəns/
UK / ɪˈfʌl.dʒəns/

Danh từ

ánh sáng rực rỡ, sự chói lọi, sự huy hoàng

a brilliant radiance; a shining forth

Ví dụ:
The effulgence of the morning sun filled the room with warmth and light.
Ánh sáng rực rỡ của mặt trời buổi sáng tràn ngập căn phòng với sự ấm áp và ánh sáng.
Her smile had an inner effulgence that brightened everyone's day.
Nụ cười của cô ấy có một ánh sáng rực rỡ bên trong làm bừng sáng ngày của mọi người.
Từ liên quan: