Nghĩa của từ effulgent trong tiếng Việt
effulgent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
effulgent
US /ɪˈfʌl.dʒənt/
UK /ɪˈfʌl.dʒənt/
Tính từ
rực rỡ, chói lọi, sáng chói
shining brightly; radiant
Ví dụ:
•
The moon was effulgent, casting a silvery glow over the landscape.
Mặt trăng rực rỡ, chiếu ánh bạc lên cảnh quan.
•
Her smile was so effulgent that it brightened the entire room.
Nụ cười của cô ấy rạng rỡ đến nỗi làm bừng sáng cả căn phòng.
Từ liên quan: