Nghĩa của từ "elder care" trong tiếng Việt
"elder care" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
elder care
US /ˈel.dɚ ˌker/
UK /ˈel.də ˌkeər/
Danh từ
chăm sóc người cao tuổi, chăm sóc người già
the care of elderly people, especially in their homes or in residential care facilities
Ví dụ:
•
Many families struggle to afford quality elder care for their loved ones.
Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc chi trả cho dịch vụ chăm sóc người cao tuổi chất lượng cho người thân của họ.
•
The government is investing more in community-based elder care programs.
Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các chương trình chăm sóc người cao tuổi dựa vào cộng đồng.