Nghĩa của từ "endoscopy of the colon" trong tiếng Việt

"endoscopy of the colon" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

endoscopy of the colon

US /ˌɛndəˈskɒpi əv ðə ˈkoʊlən/
UK /ˌɛndəˈskɒpi əv ðə ˈkəʊlən/

Cụm từ

nội soi đại tràng, soi đại tràng

a medical procedure that uses a long, flexible tube with a camera to examine the inside of the colon (large intestine)

Ví dụ:
The doctor recommended an endoscopy of the colon to investigate the patient's symptoms.
Bác sĩ đã đề nghị nội soi đại tràng để điều tra các triệu chứng của bệnh nhân.
Regular endoscopy of the colon can help detect early signs of colorectal cancer.
Nội soi đại tràng định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu ung thư đại trực tràng.