Nghĩa của từ espousal trong tiếng Việt
espousal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
espousal
US /esˈpaʊ.zəl/
UK /esˈpaʊ.zəl/
Danh từ
1.
ủng hộ, bảo vệ, chấp nhận
the act of adopting or supporting a cause, belief, or way of life
Ví dụ:
•
Her passionate espousal of environmental causes made her a respected activist.
Sự ủng hộ nhiệt thành của cô ấy đối với các vấn đề môi trường đã biến cô ấy thành một nhà hoạt động được kính trọng.
•
The company's espousal of new technologies led to significant growth.
Sự ủng hộ của công ty đối với các công nghệ mới đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể.
2.
kết hôn, đính hôn
a marriage or engagement
Ví dụ:
•
The royal espousal was celebrated with great pomp and ceremony.
Lễ kết hôn hoàng gia được tổ chức với sự long trọng và nghi lễ lớn.
•
Their espousal marked the beginning of a new chapter for both families.
Lễ kết hôn của họ đánh dấu sự khởi đầu một chương mới cho cả hai gia đình.