Nghĩa của từ "ethnic cleansing" trong tiếng Việt
"ethnic cleansing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ethnic cleansing
US /ˈɛθnɪk ˈklɛnzɪŋ/
UK /ˈɛθnɪk ˈklɛnzɪŋ/
Danh từ
thanh lọc sắc tộc
the expulsion, killing, or other efforts to eliminate an ethnic group from a particular area, often through violence or intimidation
Ví dụ:
•
The international community condemned the acts of ethnic cleansing.
Cộng đồng quốc tế lên án các hành vi thanh lọc sắc tộc.
•
Reports of widespread ethnic cleansing shocked the world.
Các báo cáo về thanh lọc sắc tộc trên diện rộng đã gây chấn động thế giới.
Từ liên quan: