Nghĩa của từ excitable trong tiếng Việt
excitable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
excitable
US /ɪkˈsaɪ.t̬ə.bəl/
UK /ɪkˈsaɪ.tə.bəl/
Tính từ
dễ bị kích động, dễ bị kích thích
easily excited
Ví dụ:
•
She's a very excitable child, always full of energy.
Cô bé là một đứa trẻ rất dễ bị kích động, luôn tràn đầy năng lượng.
•
The dog gets very excitable when visitors arrive.
Con chó trở nên rất dễ bị kích động khi có khách đến.