Nghĩa của từ "extended hours" trong tiếng Việt

"extended hours" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extended hours

US /ɪkˈstɛndɪd ˈaʊərz/
UK /ɪkˈstɛndɪd ˈaʊəz/

Cụm từ

giờ mở cửa kéo dài, giờ làm việc tăng cường

a period of time when a business or service is open longer than usual

Ví dụ:
The library offers extended hours during exam season.
Thư viện có giờ mở cửa kéo dài trong mùa thi.
Many stores have extended hours during the holiday season.
Nhiều cửa hàng có giờ mở cửa kéo dài trong mùa lễ.