Nghĩa của từ fading trong tiếng Việt
fading trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fading
US /ˈfeɪdɪŋ/
UK /ˈfeɪdɪŋ/
Tính từ
phai nhạt, mờ dần
losing color, brightness, or strength gradually
Ví dụ:
•
The old photograph was fading with time.
Bức ảnh cũ đang phai mờ theo thời gian.
•
Her memory of the event was slowly fading.
Ký ức của cô ấy về sự kiện đó đang dần phai nhạt.
Danh từ
sự phai nhạt, sự mờ dần
the process of losing color, brightness, or strength
Ví dụ:
•
The fading of the old paint was inevitable.
Sự phai màu của lớp sơn cũ là điều không thể tránh khỏi.
•
We observed the gradual fading of the sunset colors.
Chúng tôi quan sát sự phai nhạt dần của màu sắc hoàng hôn.